Chữ 璘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 璘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 璘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 璘

[]

U+F9EF, tổng 16 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 璘


Chữ gần giống với 璘:

, , , , , , , , , , ,

Chữ gần giống 璘

Tự hình:

Tự hình chữ 璘 Tự hình chữ 璘 Tự hình chữ 璘 Tự hình chữ 璘

璘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 璘 Tìm thêm nội dung cho: 璘