Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠡧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠡧, chiết tự chữ RÁN, RÁNG, RƯỚN, RẤN, RẮN, RẶN, RỚN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠡧:

𠡧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠡧

𠡧

Chiết tự chữ 𠡧

[]

U+020867, tổng 9 nét, bộ Lực 力
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠡧

Nghĩa Trung Việt của từ 𠡧



rặn, như "rặn ra" (vhn)
rắn, như "rắn như đá" (btcn)
rướn, như "rướn lên" (btcn)
rán, như "rán sức" (gdhn)
ráng, như "ráng sức" (gdhn)
rấn, như "rấn thân" (gdhn)
rớn, như "rớn sức" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠡧:

, , , , , , , , 𠡧,

Chữ gần giống 𠡧

Tự hình:

Tự hình chữ 𠡧 Tự hình chữ 𠡧 Tự hình chữ 𠡧 Tự hình chữ 𠡧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠡧

rán𠡧:rán sức
ráng𠡧:ráng sức
rướn𠡧:rướn lên
rấn𠡧:rấn thân
rắn𠡧:rắn như đá
rặn𠡧:rặn ra
rớn𠡧:rớn sức
𠡧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠡧 Tìm thêm nội dung cho: 𠡧