Cao su chống va đập cửa
Chữ 𠡧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠡧, chiết tự chữ RÁN, RÁNG, RƯỚN, RẤN, RẮN, RẶN, RỚN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠡧:
𠡧
Chiết tự chữ 𠡧
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠡧
Nghĩa Trung Việt của từ 𠡧
rặn, như "rặn ra" (vhn)
rắn, như "rắn như đá" (btcn)
rướn, như "rướn lên" (btcn)
rán, như "rán sức" (gdhn)
ráng, như "ráng sức" (gdhn)
rấn, như "rấn thân" (gdhn)
rớn, như "rớn sức" (gdhn)
Chữ gần giống 𠡧
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠡧
| rán | 𠡧: | rán sức |
| ráng | 𠡧: | ráng sức |
| rướn | 𠡧: | rướn lên |
| rấn | 𠡧: | rấn thân |
| rắn | 𠡧: | rắn như đá |
| rặn | 𠡧: | rặn ra |
| rớn | 𠡧: | rớn sức |

Tìm hình ảnh cho: 𠡧 Tìm thêm nội dung cho: 𠡧
