Chữ 𣩦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣩦, chiết tự chữ NGOÉO, NGOẺO

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣩦:

𣩦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣩦

𣩦

Chiết tự chữ 𣩦

[]

U+023A66, tổng 16 nét, bộ Đãi 歹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣩦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣩦



ngoéo, như "chết ngoéo, ngoéo tay" (vhn)
ngoẻo, như "chết ngoẻo" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣩦:

, , , , , 𣩦,

Chữ gần giống 𣩦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣩦 Tự hình chữ 𣩦 Tự hình chữ 𣩦 Tự hình chữ 𣩦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣩦

nghẻo𣩦: 
ngoéo𣩦:chết ngoéo, ngoéo tay
ngoẻo𣩦:chết ngoẻo
𣩦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣩦 Tìm thêm nội dung cho: 𣩦