Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: siểm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 4 kết quả cho từ siểm:
Biến thể phồn thể: 諂;
Pinyin: chan3, liang2;
Việt bính: cim2;
谄 siểm
siểm, như "siểm nịnh" (gdhn)
xiểm, như "xúc xiểm" (gdhn)
Pinyin: chan3, liang2;
Việt bính: cim2;
谄 siểm
Nghĩa Trung Việt của từ 谄
Giản thể của chữ 諂.siểm, như "siểm nịnh" (gdhn)
xiểm, như "xúc xiểm" (gdhn)
Nghĩa của 谄 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (諂)
[chǎn]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 15
Hán Việt: SIỂN
nịnh nọt; nịnh; nịnh hót; nịnh bợ。谄媚。
胁肩谄 笑。
nhún vai cười nịnh.
Từ ghép:
谄媚 ; 谄上欺下 ; 谄笑 ; 谄谀
[chǎn]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 15
Hán Việt: SIỂN
nịnh nọt; nịnh; nịnh hót; nịnh bợ。谄媚。
胁肩谄 笑。
nhún vai cười nịnh.
Từ ghép:
谄媚 ; 谄上欺下 ; 谄笑 ; 谄谀
Dị thể chữ 谄
諂,
Tự hình:

Biến thể giản thể: 谄;
Pinyin: chan3;
Việt bính: cim2
1. [諂佞] siểm nịnh;
諂 siểm
◎Như: siểm nịnh 諂佞 nịnh hót, tưng bốc.
◇Luận Ngữ 論語: Bần nhi vô siểm, phú nhi vô kiêu, hà như? 貧而無諂, 富而無驕, 何如 (Học nhi 學而) Nghèo mà không nịnh, giàu mà không kiêu, hạng người đó ra sao?
siểm, như "siểm nịnh" (vhn)
xiểm, như "xúc xiểm" (btcn)
Pinyin: chan3;
Việt bính: cim2
1. [諂佞] siểm nịnh;
諂 siểm
Nghĩa Trung Việt của từ 諂
(Động) Nịnh nọt, ton hót, bợ đỡ.◎Như: siểm nịnh 諂佞 nịnh hót, tưng bốc.
◇Luận Ngữ 論語: Bần nhi vô siểm, phú nhi vô kiêu, hà như? 貧而無諂, 富而無驕, 何如 (Học nhi 學而) Nghèo mà không nịnh, giàu mà không kiêu, hạng người đó ra sao?
siểm, như "siểm nịnh" (vhn)
xiểm, như "xúc xiểm" (btcn)
Chữ gần giống với 諂:
䛩, 䛪, 䛫, 䛬, 䛭, 䛮, 䛯, 䛰, 䛱, 䛲, 䛳, 䛴, 䛵, 䛶, 䛷, 䛸, 䜥, 誰, 課, 誶, 誹, 誼, 誽, 誾, 調, 諁, 諂, 諄, 諆, 談, 諉, 諊, 請, 諌, 諏, 諐, 諑, 諒, 諓, 諕, 論, 諗, 諚, 諩, 論, 諒, 𧨾, 𧩙,Dị thể chữ 諂
谄,
Tự hình:

Dịch siểm sang tiếng Trung hiện đại:
谄 《谄媚。》Nghĩa chữ nôm của chữ: siểm
| siểm | 諂: | siểm nịnh |
| siểm | 谄: | siểm nịnh |

Tìm hình ảnh cho: siểm Tìm thêm nội dung cho: siểm
