Chữ 𤳇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤳇, chiết tự chữ TRAI, VẰNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤳇:

𤳇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤳇

𤳇

Chiết tự chữ 𤳇

[]

U+024CC7, tổng 15 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤳇

Nghĩa Trung Việt của từ 𤳇



trai, như "con trai (nam)" (vhn)
vằng, như "vằng vặc" (btcn)

Chữ gần giống với 𤳇:

, , , , , 𤲼, 𤳄, 𤳆, 𤳇,

Chữ gần giống 𤳇

Tự hình:

Tự hình chữ 𤳇 Tự hình chữ 𤳇 Tự hình chữ 𤳇 Tự hình chữ 𤳇

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤳇

trai𤳇:con trai (nam)
𤳇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤳇 Tìm thêm nội dung cho: 𤳇