Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦀖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀖, chiết tự chữ KÉP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀖:

𦀖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦀖

𦀖

Chiết tự chữ 𦀖

[]

U+026016, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jie2;
Việt bính: ;

𦀖

Nghĩa Trung Việt của từ 𦀖


kép, như "áo kép" (vhn)

Chữ gần giống với 𦀖:

, , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

Dị thể chữ 𦀖

𫄦,

Chữ gần giống 𦀖

Tự hình:

Tự hình chữ 𦀖 Tự hình chữ 𦀖 Tự hình chữ 𦀖 Tự hình chữ 𦀖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀖

kép𦀖:áo kép
𦀖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦀖 Tìm thêm nội dung cho: 𦀖