Cao su chống va đập cửa
Chữ 𦀖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦀖, chiết tự chữ KÉP
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦀖:
𦀖
Chiết tự chữ 𦀖
Pinyin: jie2;
Việt bính: ;
𦀖
Nghĩa Trung Việt của từ 𦀖
kép, như "áo kép" (vhn)
Chữ gần giống với 𦀖:
䋟, 䋠, 䋡, 䋢, 䋣, 䋤, 䋥, 䋦, 䌼, 絸, 絹, 絺, 絻, 絿, 綀, 綂, 綃, 綅, 綆, 綈, 綉, 綌, 綍, 綏, 綐, 綑, 經, 継, 続, 綛, 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,Dị thể chữ 𦀖
𫄦,
Chữ gần giống 𦀖
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦀖
| kép | 𦀖: | áo kép |

Tìm hình ảnh cho: 𦀖 Tìm thêm nội dung cho: 𦀖
