Chữ 𧕴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧕴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧕴:

𧕴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧕴

𧕴

Chiết tự chữ 𧕴

1. 𧕴 cấu thành từ 2 chữ: 難, 蟲
  • na, nan, nàn, nạn, nản, nần
  • sùng, trùng
  • 2. 𧕴 cấu thành từ 2 chữ: 難, 虫
  • na, nan, nàn, nạn, nản, nần
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+027574, tổng 25 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nan2;
    Việt bính: naan3;

    𧕴

    Nghĩa Trung Việt của từ 𧕴


    Chữ gần giống với 𧕴:

    , , 𧕴,

    Chữ gần giống 𧕴

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𧕴 Tự hình chữ 𧕴 Tự hình chữ 𧕴 Tự hình chữ 𧕴

    𧕴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𧕴 Tìm thêm nội dung cho: 𧕴