Chữ 𧖰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧖰, chiết tự chữ MÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧖰:

𧖰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧖰

𧖰

Chiết tự chữ 𧖰

[]

U+0275B0, tổng 11 nét, bộ Huyết 血
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧖰

Nghĩa Trung Việt của từ 𧖰


máu, như "máu chảy" (vhn)

Chữ gần giống với 𧖰:

, , 𧖰, 𧖱,

Chữ gần giống 𧖰

Tự hình:

Tự hình chữ 𧖰 Tự hình chữ 𧖰 Tự hình chữ 𧖰 Tự hình chữ 𧖰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧖰

máu𧖰:máu chảy
𧖰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧖰 Tìm thêm nội dung cho: 𧖰