Chữ 𧿐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧿐, chiết tự chữ CHEN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧿐:

𧿐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧿐

𧿐

Chiết tự chữ 𧿐

[]

U+027FD0, tổng 10 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧿐

Nghĩa Trung Việt của từ 𧿐


chen, như "chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen" (vhn)

Chữ gần giống với 𧿐:

, , , , , 𧿆, 𧿐, 𧿑,

Chữ gần giống 𧿐

Tự hình:

Tự hình chữ 𧿐 Tự hình chữ 𧿐 Tự hình chữ 𧿐 Tự hình chữ 𧿐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧿐

chen𧿐:chen chúc, chen lấn, chen chân; bon chen
𧿐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧿐 Tìm thêm nội dung cho: 𧿐