Cao su chống va đập cửa
Từ: bánh xe lồi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bánh xe lồi:
Dịch bánh xe lồi sang tiếng Trung hiện đại:
凸轮 《一种具有曲面周缘或凹槽的零件。种类很多, 可以推动从动零件做往复运动或摆动。》Nghĩa chữ nôm của chữ: bánh
| bánh | 掽: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𤖶: | tấm bánh |
| bánh | 碰: | đóng bánh (đóng tảng) |
| bánh | 𥹘: | bánh kẹo |
| bánh | 𬖪: | bánh trái |
| bánh | 𨋣: | xe ba bánh |
| bánh | 𩛄: | bánh trái |
| bánh | 餅: | bánh trái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: xe
| xe | 𦀺: | xe chỉ |
| xe | 車: | xe cộ, xe đất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lồi
| lồi | 𡋃: | lồi lõm |
| lồi | 洡: | lồi lõm |
| lồi | 眭: | mắt lồi |
| lồi | 𥅦: | lồi mắt |
| lồi | 耒: | lồi lõm |

Tìm hình ảnh cho: bánh xe lồi Tìm thêm nội dung cho: bánh xe lồi
