Cao su chống va đập cửa

Từ: béo mũm mĩm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ béo mũm mĩm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: béomũmmĩm

Dịch béo mũm mĩm sang tiếng Trung hiện đại:

丰满; 丰肌。

Nghĩa chữ nôm của chữ: béo

béo𠶓: 
béo:béo tròn; béo bở
béo󰒥:béo tròn; béo bở
béo:béo tròn; béo bở

Nghĩa chữ nôm của chữ: mũm

mũm𦟣:mũm mĩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: mĩm

mĩm𠲶:mĩm môi
béo mũm mĩm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: béo mũm mĩm Tìm thêm nội dung cho: béo mũm mĩm