Từ: bùng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bùng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bùng

Dịch bùng sang tiếng Trung hiện đại:

爆开。nổ bùng
爆发。 炽烈貌。
cháy bùng
火光熊熊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bùng

bùng𤑫:cháy bùng; bập bùng; bão bùng
bùng:cháy bùng; bập bùng; bão bùng
bùng𩄏:bão bùng
bùng𩅛:bão bùng
bùng:cháy bùng; bập bùng; bão bùng
bùng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bùng Tìm thêm nội dung cho: bùng