Từ: bơi nhái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bơi nhái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bơinhái

Dịch bơi nhái sang tiếng Trung hiện đại:

蛙泳 《游泳的一种姿势, 也是游泳项目之一, 运动员俯卧在水面, 两臂划水, 同时两腿登、夹水。因像蛙泳的姿势而得名。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bơi

bơi𢴾:bơi thuyền
bơi𬈺:bơi thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhái

nhái:nhái lại
nhái:ếch nhái, nhái bén
nhái𧋁:ếch nhái, nhái bén
nhái𧍊:ếch nhái, nhái bén
bơi nhái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bơi nhái Tìm thêm nội dung cho: bơi nhái