Từ: bậm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bậm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bậm

Dịch bậm sang tiếng Trung hiện đại:

xem bặm

Nghĩa chữ nôm của chữ: bậm

bậm:bụi bậm
bậm𡒄:bụi bậm
bậm: 
bậm: 
bậm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bậm Tìm thêm nội dung cho: bậm