Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: brô mua có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ brô mua:
Dịch brô mua sang tiếng Trung hiện đại:
溴 《非金属元素, 符号Br (bromium)。暗棕红色发烟液体, 有刺激性气味, 化学性质较活泼, 能直接与大部分元素化合。对皮肤有强烈的腐蚀性。用来制染料。溴的化合物用做镇静剂。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mua
| mua | 𡃗: | mua bán |
| mua | 𢱖: | múa máy |
| mua | 摸: | |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mua | 謨: | mua bán |
| mua | 𧷸: | mua bán,mua hàng, mua rẻ bán đắt |

Tìm hình ảnh cho: brô mua Tìm thêm nội dung cho: brô mua
