Từ: brô mua có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ brô mua:

Đây là các chữ cấu thành từ này: brômua

Dịch brô mua sang tiếng Trung hiện đại:

《非金属元素, 符号Br (bromium)。暗棕红色发烟液体, 有刺激性气味, 化学性质较活泼, 能直接与大部分元素化合。对皮肤有强烈的腐蚀性。用来制染料。溴的化合物用做镇静剂。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mua

mua𡃗:mua bán
mua𢱖:múa máy
mua: 
mua:mua bán, cây mua
mua:mua bán
mua𧷸:mua bán,mua hàng, mua rẻ bán đắt
brô mua tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: brô mua Tìm thêm nội dung cho: brô mua