Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦜘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦜘, chiết tự chữ VÚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦜘:

𦜘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦜘

𦜘

Chiết tự chữ 𦜘

[]

U+026718, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦜘

Nghĩa Trung Việt của từ 𦜘


vú, như "vú mẹ" (vhn)

Chữ gần giống với 𦜘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 𦜘

Tự hình:

Tự hình chữ 𦜘 Tự hình chữ 𦜘 Tự hình chữ 𦜘 Tự hình chữ 𦜘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦜘

𦜘:vú mẹ
𦜘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦜘 Tìm thêm nội dung cho: 𦜘