Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bấn bíu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bấn bíu:
Dịch bấn bíu sang tiếng Trung hiện đại:
xem bận bịuNghĩa chữ nôm của chữ: bấn
| bấn | 𪨄: | |
| bấn | 絆: | túng bấn |
| bấn | 貧: | |
| bấn | 鬂: | bấn bíu |
| bấn | 鬓: | túng bấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bíu
| bíu | 𠶓: | |
| bíu | 㧼: | bíu lấy |
| bíu | 表: | |
| bíu | 裱: | bíu lấy |

Tìm hình ảnh cho: bấn bíu Tìm thêm nội dung cho: bấn bíu
