Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bể lắng ngang có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bể lắng ngang:
Dịch bể lắng ngang sang tiếng Trung hiện đại:
卧式沉淀池wò shì chéndiàn chíNghĩa chữ nôm của chữ: bể
| bể | 彼: | bốn bể |
| bể | 𢯏: | |
| bể | 波: | bốn bể |
| bể | 𣷭: | bốn bể |
| bể | 𤅶: | |
| bể | 𥓳: | đánh bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lắng
| lắng | 啷: | lắng nghe |
| lắng | 𠻴: | lắng nghe |
| lắng | 𢠯: | lo lắng |
| lắng | : | lo lắng |
| lắng | 𣼽: | lắng đọng |
| lắng | 𦗏: | lắng tai nghe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngang
| ngang | 卬: | ngang nhiên |
| ngang | 昂: | ngang ngạnh |

Tìm hình ảnh cho: bể lắng ngang Tìm thêm nội dung cho: bể lắng ngang
