Cao su chống va đập cửa
Từ: cây lười ươi có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cây lười ươi:
Dịch cây lười ươi sang tiếng Trung hiện đại:
胖大海 《落叶乔木, 叶子卵形, 互生, 圆锥花序, 果实略呈船形, 成熟前裂开, 种子梭形。干的种子, 皮黑褐色, 有皱纹, 浸在水中, 即膨大呈海绵状, 可入药, 治喉痛、声哑、咳嗽等。》膨大海 《胖大海:落叶乔木, 叶子卵形, 互生, 圆锥花序, 果实略呈船形, 成熟前裂开, 种子梭形。干的种子, 皮黑褐色, 有皱纹、浸在水中, 即膨大呈海棉状, 可入药, 治喉痛, 声哑、咳嗽等。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cây
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cây | 𣘃: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cây | 荄: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lười
| lười | 倈: | lười biếng |
| lười | 𫪁: | lười biếng |
| lười | 唻: | lười biếng |
| lười | : | lười biếng |
| lười | 𢜞: | lười biếng |
| lười | 𬓐: | lười biếng |
| lười | 懶: | lười biếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ươi
| ươi | 𤠆: | con đười ươi |
| ươi | 𤠱: | đười ươi |
| ươi | 猿: | con đười ươi |

Tìm hình ảnh cho: cây lười ươi Tìm thêm nội dung cho: cây lười ươi
