Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: có không có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ có không:

Đây là các chữ cấu thành từ này: không

Dịch có không sang tiếng Trung hiện đại:

有否。(用作疑问助词)吗
có được không?
好看吗?
có đẹp không?
漂亮吗?

Nghĩa chữ nôm của chữ: có

:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
𣎏:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi
:có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi

Nghĩa chữ nôm của chữ: không

không: 
không:không có
không:không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa)
có không tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: có không Tìm thêm nội dung cho: có không