Cao su chống va đập cửa
Từ: cắm sâu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cắm sâu:
Dịch cắm sâu sang tiếng Trung hiện đại:
根固 《植物通过根生长和分布固定在土壤里。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cắm
| cắm | 㩒: | cắm sào, cắm dùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sâu
| sâu | 溇: | nước sâu |
| sâu | 漊: | nước sâu |
| sâu | 蝼: | sâu bọ |
| sâu | 螻: | sâu bọ |

Tìm hình ảnh cho: cắm sâu Tìm thêm nội dung cho: cắm sâu
