Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: cỏ rả có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cỏ rả:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cỏrả

Dịch cỏ rả sang tiếng Trung hiện đại:

草莱。寒酸 《形容简陋或过于俭朴而显得不体面。》
ăn mặc cỏ rả.
衣着寒酸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: rả

rả:rôm rả
rả𪣰:rôm rả
cỏ rả tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cỏ rả Tìm thêm nội dung cho: cỏ rả