Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch cỏ rả sang tiếng Trung hiện đại:
草莱。寒酸 《形容简陋或过于俭朴而显得不体面。》ăn mặc cỏ rả.
衣着寒酸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹯: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| cỏ | 𦹵: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: rả
| rả | 呂: | rôm rả |
| rả | 𪣰: | rôm rả |

Tìm hình ảnh cho: cỏ rả Tìm thêm nội dung cho: cỏ rả
