Cao su chống va đập cửa

Từ: chành chạnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chành chạnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chànhchạnh

Dịch chành chạnh sang tiếng Trung hiện đại:

方正 《成正方形, 不偏不歪。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chành

chành:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh
chành: 
chành󰏰:chành ra (bành rộng); vuông chành chạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: chạnh

chạnh𫺫:chạnh lòng
chạnh𢤜:chạnh lòng
chạnh:chạnh lòng
chành chạnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chành chạnh Tìm thêm nội dung cho: chành chạnh