Từ: chóp bu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chóp bu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chópbu

Dịch chóp bu sang tiếng Trung hiện đại:

顶头上司 《指直接领导自己的人或机构。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chóp

chóp𡼈:chóp núi; chóp bu; chóp chép
chóp𩅀:chóp núi; chóp bu; chóp chép
chóp󰙋:chóp núi; chóp bu; chóp chép
chóp𩮿:chóp núi; chóp bu; chóp chép

Nghĩa chữ nôm của chữ: bu

bu:bu ơi (gọi mẹ)
bu𡜵:bu ơi (gọi mẹ)
bu󰊿:bu ơi (gọi mẹ)
chóp bu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chóp bu Tìm thêm nội dung cho: chóp bu