Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chóp bu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chóp bu:
Dịch chóp bu sang tiếng Trung hiện đại:
顶头上司 《指直接领导自己的人或机构。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chóp
| chóp | 𡼈: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | 𩅀: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | : | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
| chóp | 𩮿: | chóp núi; chóp bu; chóp chép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bu
| bu | 哺: | bu ơi (gọi mẹ) |
| bu | 𡜵: | bu ơi (gọi mẹ) |
| bu | : | bu ơi (gọi mẹ) |

Tìm hình ảnh cho: chóp bu Tìm thêm nội dung cho: chóp bu
