Cao su chống va đập cửa
Từ: chảy mất có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chảy mất:
Dịch chảy mất sang tiếng Trung hiện đại:
漏失 《漏出而失掉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chảy
| chảy | 沚: | nước chảy; trôi chảy |
| chảy | 𬈰: | chảy máu chảy mủ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: mất
| mất | 𠅎: | mất mát |
| mất | 𠅒: | mất mát |
| mất | 𠅍: | mất mát |
| mất | 𬆞: | mất mát |
| mất | 𠅼: | mất mát |
| mất | 𠅐: | mất mát |
| mất | 𡘮: | mất mát |
| mất | : | mất mát |
| mất | 密: | mất mát |
| mất | 末: | mất mát |
| mất | 𬇮: | mất mát |
| mất | 𪶟: | mất mát |
| mất | 秩: | mất mát |
| mất | 突: | mất mát |
| mất | 蜜: | Mất trái cây (mứt trái cây) |

Tìm hình ảnh cho: chảy mất Tìm thêm nội dung cho: chảy mất
