Cao su chống va đập cửa

Từ: chẹt họng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chẹt họng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chẹthọng

Dịch chẹt họng sang tiếng Trung hiện đại:

卡脖子 《用双手掐住别人的脖子, 多比喻抓住要害, 致对方于死地。》
扼杀 《掐住脖子弄死; 压制、摧残使不能存在或发展>。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẹt

chẹt:chẹt cổ; bắt chẹt; chết kẹt

Nghĩa chữ nôm của chữ: họng

họng:cuống họng; cứng họng; họng súng
họng𠸣:cuống họng; cứng họng; họng súng
họng󱋲:cuống họng; cứng họng; họng súng
họng𦙥:cuống họng; cứng họng; họng súng
chẹt họng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chẹt họng Tìm thêm nội dung cho: chẹt họng