Cao su chống va đập cửa

Từ: chem chẻm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chem chẻm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chemchẻm

Dịch chem chẻm sang tiếng Trung hiện đại:

喋喋不休 《唠唠叨叨, 说个没完。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chem

chem:nói chem chép (nói luôn miệng)
chem:nói chem chép (nói luôn miệng)
chem:chem chép (còn sò điệp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẻm

chẻm: 
chẻm:cá chẻm
chem chẻm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chem chẻm Tìm thêm nội dung cho: chem chẻm