Từ: chữ lạ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chữ lạ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chữlạ

Dịch chữ lạ sang tiếng Trung hiện đại:

生字 《不认识的字。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ

chữ𡦂:chữ viết, chữ nghĩa
chữ:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫳘:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨹:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𡨸:chữ viết, chữ nghĩa
chữ𫿰:chữ viết, chữ nghĩa

Nghĩa chữ nôm của chữ: lạ

lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ𡚎:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ󰄣:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ󰄦:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ󱨹: 
lạ𤳧:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ𬏘:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ𨓐:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
lạ𨔍:lạ lùng, lạ đời, lạ mặt, kỳ lạ, khác lạ
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt
chữ lạ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chữ lạ Tìm thêm nội dung cho: chữ lạ