Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: chữ lạ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chữ lạ:
Dịch chữ lạ sang tiếng Trung hiện đại:
生字 《不认识的字。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chữ
| chữ | 𡦂: | chữ viết, chữ nghĩa |
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| chữ | 𫳘: | chữ viết, chữ nghĩa |
| chữ | 𡨹: | chữ viết, chữ nghĩa |
| chữ | 𡨸: | chữ viết, chữ nghĩa |
| chữ | 𫿰: | chữ viết, chữ nghĩa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lạ
| lạ | 吕: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 𡚎: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | : | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | : | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | : | |
| lạ | 𤳧: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 𬏘: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 𨓐: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 逻: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |
| lạ | 𨔍: | lạ lùng, lạ đời, lạ mặt, kỳ lạ, khác lạ |
| lạ | 邏: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |

Tìm hình ảnh cho: chữ lạ Tìm thêm nội dung cho: chữ lạ
