Cao su chống va đập cửa

Từ: con người có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ con người:

Đây là các chữ cấu thành từ này: conngười

Dịch con người sang tiếng Trung hiện đại:

《能制造工具并使用工具进行劳动的高等动物。》主儿 《指某种类型的人。》
con người này thật không biết phải trái.
这主儿真不讲理。

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con

Nghĩa chữ nôm của chữ: người

người𠊛:người ta
người𠊚:người ta
người𫴮:người ta
con người tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: con người Tìm thêm nội dung cho: con người