Chữ 蹱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蹱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蹱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蹱

蹱 cấu thành từ 2 chữ: 足, 童
  • tú, túc
  • đồng
  • []

    U+8E71, tổng 19 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong1;
    Việt bính: zung1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蹱


    Chữ gần giống với 蹱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 蹿, 𨅍, 𨅎, 𨅏, 𨅐, 𨅗, 𨅝, 𨅞, 𨅥, 𨅮, 𨅰, 𨅷, 𨅸, 𨅹, 𨅺, 𨅻, 𨅼, 𨅽, 𨅾, 𨅿, 𨆀,

    Chữ gần giống 蹱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蹱 Tự hình chữ 蹱 Tự hình chữ 蹱 Tự hình chữ 蹱

    蹱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蹱 Tìm thêm nội dung cho: 蹱