Cao su chống va đập cửa

Từ: cả đêm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cả đêm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cảđêm

Dịch cả đêm sang tiếng Trung hiện đại:

长夜; 通宵 《整夜; 彻夜。》
彻夜; 通宿; 通夜 《通宵; 整夜。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cả

cả:vợ cả; kẻ cả
cả: 
cả:cả nhà, cả đời; cả nể
cả𪥘:cả nhà, cả đời; cả nể

Nghĩa chữ nôm của chữ: đêm

đêm𡖵:ban đêm, ngày đêm
đêm𱘩:đêm hôm
đêm:đêm hôm
đêm𣈔:đêm hôm
đêm𣈘:đêm hôm
đêm:đêm hôm
đêm𣎀:nửa đêm
đêm:đêm hôm
cả đêm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cả đêm Tìm thêm nội dung cho: cả đêm