Chữ 胋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 胋, chiết tự chữ ĐÊM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胋:

胋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胋

胋

Chiết tự chữ 胋

Chiết tự chữ đêm bao gồm chữ 肉 占 hoặc 月 占 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 胋 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 占
  • 肉 nhục, nậu
  • 占 chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • 2. 胋 cấu thành từ 2 chữ: 月, 占
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 占 chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+80CB, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian2;
    Việt bính: ;

    胋

    Nghĩa Trung Việt của từ 胋


    đêm, như "đêm hôm" (vhn)

    Chữ gần giống với 胋:

    䏞, 䏟, 䏠, 䏡, 䏢, 䏣, 䏤, 䏥, 胂, 胃, 胄, 胆, 胉, 胊, 胋, 背, 胎, 胑, 胒, 胓, 胖, 胗, 胙, 胚, 胛, 胜, 胝, 胞, 胠, 胡, 胣, 胤, 胥, 胦, 胧, 胨, 胩, 胪, 胫, 脉, 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

    Chữ gần giống 胋

    腌, 胨, 胝, 胞, 胟, 胠, 胢, 胣, 胦, 胧,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 胋 Tự hình chữ 胋 Tự hình chữ 胋 Tự hình chữ 胋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 胋

    đêm胋:đêm hôm
    胋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 胋 Tìm thêm nội dung cho: 胋