Cao su chống va đập cửa
Từ: dây chống sét có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dây chống sét:
Dịch dây chống sét sang tiếng Trung hiện đại:
避雷线 《一种为防止架空输电线路的导线受到雷击而架设的线路。》Nghĩa chữ nôm của chữ: dây
| dây | 移: | dây dưa |
| dây | 𦀊: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |
| dây | 絏: | sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chống
| chống | 挵: | chống đối; chèo chống |
| chống | 𢶢: | chống đối; chèo chống |
| chống | 証: | chống đối; chèo chống |
| chống | 證: | chống chế, chống án |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sét
| sét | 冽: | đất sét |
| sét | 𡏥: | đất sét |
| sét | 殺: | sét đánh ngang tai |
| sét | 𪷘: | đất sét |
| sét | 鎩: | rỉ sét |
| sét | 𩂶: | sấm sét |
| sét | 𩄰: | sấm sét |
| sét | 𬰓: | sấm sét |

Tìm hình ảnh cho: dây chống sét Tìm thêm nội dung cho: dây chống sét
