Từ: dây sên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dây sên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dâysên

Dịch dây sên sang tiếng Trung hiện đại:

链子 《自行车、摩托车等的链条。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dây

dây:dây dưa
dây𦀊:sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng
dây:sợi dây, dây dợ; dây thần kinh, dây chằng

Nghĩa chữ nôm của chữ: sên

sên:ốc sên
dây sên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dây sên Tìm thêm nội dung cho: dây sên