Chữ 﨡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 﨡, chiết tự chữ SÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 﨡:

﨡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 﨡

﨡

Chiết tự chữ 﨡

[]

U+FA21, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

﨡

Nghĩa Trung Việt của từ 﨡


sên, như "ốc sên" (gdhn)

Chữ gần giống với 﨡:

䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

Chữ gần giống 﨡

Tự hình:

Tự hình chữ 﨡 Tự hình chữ 﨡 Tự hình chữ 﨡 Tự hình chữ 﨡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 﨡

sên﨡:ốc sên
﨡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 﨡 Tìm thêm nội dung cho: 﨡