Chữ 﨡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 﨡, chiết tự chữ SÊN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 﨡:
﨡
Chiết tự chữ 﨡
Pinyin: ;
Việt bính: ;
﨡
Nghĩa Trung Việt của từ 﨡
sên, như "ốc sên" (gdhn)
Chữ gần giống với 﨡:
䖤, 䖥, 䖦, 䖧, 䖨, 䖩, 䖪, 䖫, 蚫, 蚯, 蚰, 蚱, 蚳, 蚴, 蚵, 蚶, 蚺, 蚻, 蚼, 蚽, 蚿, 蛀, 蛁, 蛃, 蛄, 蛅, 蛆, 蛇, 蛉, 蛊, 蛋, 蛌, 蛍, 蛎, 蛏, 﨡, 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,Chữ gần giống 﨡
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 﨡
| sên | 﨡: | ốc sên |

Tìm hình ảnh cho: 﨡 Tìm thêm nội dung cho: 﨡
