Cao su chống va đập cửa
Từ: dầm nhà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ dầm nhà:
Dịch dầm nhà sang tiếng Trung hiện đại:
建屋梁; 柁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầm
| dầm | 𠽍: | |
| dầm | 𫶻: | |
| dầm | 撏: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 淫: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 滛: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 潭: | |
| dầm | 霪: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
| dầm | 𩆍: | câu dầm; mưa dầm, dầm dề; đái dầm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: dầm nhà Tìm thêm nội dung cho: dầm nhà
