Từ: giẫm lên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ giẫm lên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: giẫmlên

Dịch giẫm lên sang tiếng Trung hiện đại:

践踏 《踩。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: giẫm

giẫm𣨮:chết giẫm
giẫm:giẫm đạp
giẫm𨃵:giẫm đạp

Nghĩa chữ nôm của chữ: lên

lên𬨺:lên trên; đi lên
lên󰁯:lên trên; đi lên
lên𨖲:lên trên; đi lên
lên𫧧:lên trên; đi lên
lên:lên trên; đi lên
lên𨑗:lên trên; đi lên
lên𬨠:lên trên; đi lên
lên𨕭:lên trên; đi lên
giẫm lên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: giẫm lên Tìm thêm nội dung cho: giẫm lên