Từ: háu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ háu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: háu

Nghĩa chữ nôm của chữ: háu

háu:háu đói; hau háu
háu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: háu Tìm thêm nội dung cho: háu