Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 二叠系 trong tiếng Trung hiện đại:
[èrdiéxì] hệ nhị điệp; hệ péc-mi。古生界中的最后一个系。。参看〖二叠纪〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 二
| nhì | 二: | thứ nhì |
| nhị | 二: | nhị phân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叠
| điệp | 叠: | điệp khúc; trùng điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 二叠系 Tìm thêm nội dung cho: 二叠系
