Từ: hạng tồi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hạng tồi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hạngtồi

Dịch hạng tồi sang tiếng Trung hiện đại:

次; 下等; 低等 《结构较少变异的; 通过进化在发展等级中不太先进的。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: hạng

hạng:hạng chiến (du côn xóm nghèo đánh nhau)
hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng
hạng:mạt hạng; thượng hạng; xếp hạng

Nghĩa chữ nôm của chữ: tồi

tồi:tồi tàn
tồi:tồi tàn
hạng tồi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hạng tồi Tìm thêm nội dung cho: hạng tồi