Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: khó nghe có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ khó nghe:
Nghĩa khó nghe trong tiếng Việt:
["- t. 1. Không nghe rõ. 2. Chướng tai vì ngang trái, ngược với lẽ phải: Nói như thế khó nghe lắm."]Dịch khó nghe sang tiếng Trung hiện đại:
不堪入耳 《形容言语十分粗野难听。》难听 《(声音)听着不舒服; 不悦耳。》điệu nhạc quái quỷ này thật khó nghe.
这个曲子怪声怪调的, 真难听。
逆耳 《(某些尖锐中肯的话)听起来使人感到不舒服。》
lời thật khó nghe; sự thật mất lòng.
忠言逆耳。
牙碜 《比喻言语粗鄙不堪入耳。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: khó
| khó | 庫: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khó | 𪪫: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khó | 𧁷: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khó | 𧁹: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nghe
| nghe | 儀: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghe | 宜: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghe | 𦖑: | nghe ngóng, nghe thấy |
| nghe | : | nghe ngóng, nghe thấy |

Tìm hình ảnh cho: khó nghe Tìm thêm nội dung cho: khó nghe
