Từ: kho keo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kho keo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khokeo

Dịch kho keo sang tiếng Trung hiện đại:

胶仓jiāo cāng

Nghĩa chữ nôm của chữ: kho

kho:kho tàng
kho𢉽:kho tàng
kho𤇌:kho cá, kho thịt
kho𤋼:kho cá, kho thịt
kho𤋹:kho cá, kho thịt
kho𪹜:kho cá, kho thịt
kho𧁷: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: keo

keo:keo dán; keo kiệt; keo sơn
keo:keo dán; keo kiệt; keo sơn
kho keo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kho keo Tìm thêm nội dung cho: kho keo