Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: khoan xoay có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ khoan xoay:

Đây là các chữ cấu thành từ này: khoanxoay

Dịch khoan xoay sang tiếng Trung hiện đại:

水钻

Nghĩa chữ nôm của chữ: khoan

khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng
khoan:khoan khoái, khoan thai; khoan nhượng
khoan:máy khoan
khoan:máy khoan
khoan:khoan (bàn toạ)
khoan:khoan (bàn toạ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoay

xoay𡏦:xoay vần
xoay:tài xoay xở
xoay𣒱:xoay nhà; xoay xở
xoay:xoay trần
khoan xoay tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: khoan xoay Tìm thêm nội dung cho: khoan xoay