Từ: lưỡi cưa đá có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưỡi cưa đá:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lưỡicưađá

Dịch lưỡi cưa đá sang tiếng Trung hiện đại:

锯石条jù shí tiáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưỡi

lưỡi:ba tấc lưỡi
lưỡi𥚇:miệng lưỡi
lưỡi𦧜:cái lưỡi

Nghĩa chữ nôm của chữ: cưa

cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
cưa:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa
cưa󱃮:cái cưa, cưa gỗ; cò cưa

Nghĩa chữ nôm của chữ: đá

đá𥒥:hòn đá, nước đá
đá:đấm đá
lưỡi cưa đá tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưỡi cưa đá Tìm thêm nội dung cho: lưỡi cưa đá