Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lưỡi cưa đá có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưỡi cưa đá:
Dịch lưỡi cưa đá sang tiếng Trung hiện đại:
锯石条jù shí tiáoNghĩa chữ nôm của chữ: lưỡi
| lưỡi | 吏: | ba tấc lưỡi |
| lưỡi | 𥚇: | miệng lưỡi |
| lưỡi | 𦧜: | cái lưỡi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cưa
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | 鋸: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| cưa | : | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đá
| đá | 𥒥: | hòn đá, nước đá |
| đá | 跢: | đấm đá |

Tìm hình ảnh cho: lưỡi cưa đá Tìm thêm nội dung cho: lưỡi cưa đá
