Từ: lớp lớn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp lớn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lớplớn

Dịch lớp lớn sang tiếng Trung hiện đại:

大班 《幼儿园里由五周岁至六周岁儿童所编成的班级。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp

lớp:tầng lớp
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:lớp lớp sóng dồi
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp:tầng lớp
lớp𧙀: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: lớn

lớn:lớn lao
lớn𰋝:to lớn
lớn𡘯:lớn lao
lớn𡚚:to lớn
lớn𱙀: 
lớn󱏝:to lớn
lớn𪩥:to lớn
lớn𢀬:to lớn, cao lớn, lớn bé
lớn𢀲:to lớn
lớn𱜝: 
lớn:lớn lao
lớn:lớn lao
lớn𣁔:to lớn
lớp lớn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lớp lớn Tìm thêm nội dung cho: lớp lớn