Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: lớp vỏ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lớp vỏ:
Dịch lớp vỏ sang tiếng Trung hiện đại:
表层 《物体表面的一层。》皮 《(皮儿)表面。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: lớp
| lớp | 垃: | tầng lớp |
| lớp | 拉: | lớp lớp sóng dồi |
| lớp | 泣: | lớp lớp sóng dồi |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lớp | 笠: | tầng lớp |
| lớp | 苙: | tầng lớp |
| lớp | 𧙀: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: vỏ
| vỏ | 𤿍: | vỏ bào, vỏ chai |
| vỏ | 𤿭: | vỏ cây |
| vỏ | 𧁵: | vỏ cây, vỏ bào |
| vỏ | 補: | vỏ cây |

Tìm hình ảnh cho: lớp vỏ Tìm thêm nội dung cho: lớp vỏ
