Cao su chống va đập cửa
Từ: liếc nhìn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ liếc nhìn:
Dịch liếc nhìn sang tiếng Trung hiện đại:
侧目而视 《斜着眼睛看人。形容畏惧、憎恨或鄙视的样子。》侧视 ; 眄视 《侧目斜视。》
睥; 睥睨 ; 睃 《眼睛斜着看, 形容高傲的样子。》
扫视 《目光迅速地向周围看。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: liếc
| liếc | 挒: | liếc dao |
| liếc | 𥆀: | liếc xem |
| liếc | 𥆁: | liếc mắt |
| liếc | : | liếc mắt |
| liếc | 𥉬: | liếc mắt |
| liếc | 𥋷: | liếc mắt |
| liếc | : | liếc mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhìn
| nhìn | 𥆾: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥈱: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥌬: | nhìn thấy |
| nhìn | 𥚆: | mắt nhìn |

Tìm hình ảnh cho: liếc nhìn Tìm thêm nội dung cho: liếc nhìn
