Cao su chống va đập cửa

Từ: luồng hàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ luồng hàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: luồnghàng

Dịch luồng hàng sang tiếng Trung hiện đại:

货源 《货物的来源。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: luồng

luồng:luồng nước
luồng󰍔:thuồng luồng
luồng󰍛:thuồng luồng
luồng𪚓:thuồng luồng
luồng:cây luồng
luồng:cây luồng
luồng𧏵:thuông luồng
luồng:thuồng luồng
luồng:thuồng luồng
luồng:luồng gió

Nghĩa chữ nôm của chữ: hàng

hàng:hàng (xem Khang)
hàng:hàng dục (hò giô ta); Hàng Châu (tên địa danh)
hàng:hàng (cái hòm để chôn người chết)
hàng:hàng giới (sương chiều)
hàng:hàng (khâu lược)
hàng:hàng (khâu lược)
hàng:hàng hải, hàng không
hàng:hàng ngũ; ngân hàng
hàng:đầu hàng
hàng:hiệt hàng (bay liệng)
luồng hàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: luồng hàng Tìm thêm nội dung cho: luồng hàng