Từ: một bước chân có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ một bước chân:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mộtbướcchân

Dịch một bước chân sang tiếng Trung hiện đại:

步武 《古时以六尺为步, 半步为武。指不远的距离。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: bước

bước:bước tới
bước𨀈:bước đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: chân

chân:chân biệt (cổ văn); chân bạt nhân tài
chân:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
chân:chân thật; chân thành; chân dung, chân tướng
chân:chân (bàn chân, ngón chân, chân bàn, chân ghế)
một bước chân tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: một bước chân Tìm thêm nội dung cho: một bước chân